bụm miệng

bụm miệng

Cô bé bụm miệng cười vì sợ làm phiền người khác.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng tay che kín miệng lại: Hành động dùng một hoặc cả hai bàn tay để che, đậy hoàn toàn miệng của mình hoặc người khác, thường để ngăn âm thanh phát ra.
    • Ngăn không cho nói ra điều đó: Hành động chủ ý ngăn cản việc phát ngôn, tiết lộ thông tin hoặc biểu lộ cảm xúc qua lời nói.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • bụm miệng cười sợ làm phiền người khác. (Hành động che miệng khi cười.)
    • Anh ấy vội bụm miệng đứa trẻ để không la hét trong thư viện. (Hành động dùng tay che miệng người khác để ngăn tiếng ồn.)
    • Nghe tin sốc, ấy bụm miệng lại kêu lên. (Hành động che miệng do bất ngờ, thường đi kèm với cảm xúc mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bụm miệng cười": che miệng lại khi cười, thường thể hiện sự e thẹn, lịch sự hoặc không muốn cười to.
    • Thấy bộ dạng của anh ta, mọi người đều bụm miệng cười.
  • "bụm miệng ngạc nhiên": hành động tự động đưa tay che miệng khi quá ngạc nhiên hoặc sốc.
    • ấy bụm miệng ngạc nhiên khi nhận được món quà.
Biến thể từ gần giống
  • Che miệng: Có nghĩa tương tự, nhưng "bụm miệng" thường diễn tả động tác dùng tay che kín phần mạnh hơn, nhanh hơn.
  • Bịt miệng: Nhấn mạnh hơn đến việc ngăn chặn hoàn toàn việc nói, có thể mang tính cưỡng chế.
  • Ngậm miệng (thành ngữ): Im lặng, không nói nữa (thường dùng với ý ra lệnh hoặc khuyên nhủ).
Từ đồng nghĩa
  • Che miệng: dùng tay che lên miệng.
  • Bịt miệng: dùng tay hoặc vật đó bịt chặt miệng lại.
Thành ngữ liên quan
  • Bụm miệng ăn tiền (thành ngữ, ít dùng): chỉ sự im lặng được lợi ích, hối lộ; giữ kín một thông tin nào đó đã nhận tiền.
    • Hắn ta đã bụm miệng ăn tiền, không dám khai ra sự thật.