bụm miệng
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng tay che kín miệng lại: Hành động dùng một hoặc cả hai bàn tay để che, đậy hoàn toàn miệng của mình hoặc người khác, thường để ngăn âm thanh phát ra.
- Ngăn không cho nói ra điều gì đó: Hành động có chủ ý ngăn cản việc phát ngôn, tiết lộ thông tin hoặc biểu lộ cảm xúc qua lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô bé bụm miệng cười vì sợ làm phiền người khác. (Hành động che miệng khi cười.)
- Anh ấy vội bụm miệng đứa trẻ để nó không la hét trong thư viện. (Hành động dùng tay che miệng người khác để ngăn tiếng ồn.)
- Nghe tin sốc, cô ấy bụm miệng lại kêu lên. (Hành động che miệng do bất ngờ, thường đi kèm với cảm xúc mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bụm miệng cười": che miệng lại khi cười, thường thể hiện sự e thẹn, lịch sự hoặc không muốn cười to.
- Thấy bộ dạng của anh ta, mọi người đều bụm miệng cười.
- "bụm miệng ngạc nhiên": hành động tự động đưa tay che miệng khi quá ngạc nhiên hoặc sốc.
- Cô ấy bụm miệng ngạc nhiên khi nhận được món quà.
Biến thể và từ gần giống
- Che miệng: Có nghĩa tương tự, nhưng "bụm miệng" thường diễn tả động tác dùng tay che kín và có phần mạnh hơn, nhanh hơn.
- Bịt miệng: Nhấn mạnh hơn đến việc ngăn chặn hoàn toàn việc nói, có thể mang tính cưỡng chế.
- Ngậm miệng (thành ngữ): Im lặng, không nói nữa (thường dùng với ý ra lệnh hoặc khuyên nhủ).
Từ đồng nghĩa
- Che miệng: dùng tay che lên miệng.
- Bịt miệng: dùng tay hoặc vật gì đó bịt chặt miệng lại.
Thành ngữ liên quan
- Bụm miệng ăn tiền (thành ngữ, ít dùng): chỉ sự im lặng vì được lợi ích, hối lộ; giữ kín một thông tin nào đó vì đã nhận tiền.
- Hắn ta đã bụm miệng ăn tiền, không dám khai ra sự thật.